sa lệch

Học thuật
Thân thiện
sa lệch

Một nghệ sĩ biểu diễn điệu sa lệch trên sân khấu chèo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một điệu hát, một làn điệu trong nghệ thuật chèo truyền thống: "sa lệch" tên gọi của một làn điệu cụ thể, thường nhịp sáu-tám, được sử dụng trong các vở chèo cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vở chèo "Quan Âm Thị Kính", sử dụng điệu "sa lệch" để diễn tả tâm trạng nhân vật.
    • Các nghệ nhân chèo già thường hát điệu "sa lệch" rất điêu luyện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hát theo điệu sa lệch": biểu diễn một bài hát chèo theo giai điệu nhịp điệu đặc trưng của làn điệu sa lệch.
    • Nghệ sĩ ấy đã hát theo điệu sa lệch một cách đầy cảm xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Chèo: (danh từ) một loại hình sân khấu ca kịch dân gian truyền thống của Việt Nam.
  • Làn điệu: (danh từ) giai điệu, điệu hát đặc trưng trong âm nhạc dân gian, như các làn điệu chèo, quan họ.
  • Điệu sáu-tám: (danh từ) cách gọi khác dựa trên đặc điểm nhịp phổ biến của làn điệu "sa lệch".
Từ đồng nghĩa
  • Điệu chèo: làn điệu dùng trong nghệ thuật chèo (nghĩa rộng hơn, bao gồm "sa lệch").
  • Làn điệu sáu-tám: cách gọi mô tả đặc điểm nhịp của điệu hát.
Lưu ý
  • Từ "sa lệch" trong ngữ cảnh này một thuật ngữ chuyên môn của nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam. không mang nghĩa phổ thông "sai lệch" hay "lệch lạc".
sa lệch

Một nghệ sĩ biểu diễn điệu sa lệch trên sân khấu chèo.

  1. Một điệu hát chèo.